STT | Tên nguyên liệu, bán thành phẩm | Dạng dùng | Mã số hàng hoá |
| 1 | 2, 4 Dichlorobenzyl Alcohol | Các dạng | 2906.29.00 |
| 2 | Abacavir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 3 | Acarbose | Các dạng | 2932.99.00 |
| 4 | Acebutolol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 5 | Aceclofenac | Các dạng | 2922.49.00 |
| 6 | Acemetacin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 7 | Acepifyline (Acefylline/ Acetyloxytheophylline) | Các dạng | 2939.59.00 |
| 8 | Acetazolamid | Các dạng | 2935.90.00 |
| 9 | Acetyl - L - carnitine | Các dạng | 2923.90.00 |
| 10 | Acetyl cystein | Các dạng | 2930.90.90 |
| 11 | Acetylcholine | Các dạng | 2923.10.00 |
| 12 | Acetylleucin | Các dạng | 2922.49.00 |
| 13 | Acetylspiramycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 14 | Acid 5 - Aminosalicylic | Các dạng | 2922.50.90 |
| 15 | Acid acetyl salicylic | Các dạng | 2918.22.00 |
| 16 | Acid Aminocaproic | Các dạng | 2922.49.00 |
| 17 | Acid Azelaic | Các dạng | 2917.13.00 |
| 18 | Acid boric | Các dạng | 2810.00.20 |
| 19 | Acid Folic | Các dạng | 2936.29.00 |
| 20 | Acid Folinic | Các dạng | 2936.29.00 |
| 21 | Acid Fusidic | Các dạng | 2941.90.00 |
| 22 | Acid Gadoteric | Các dạng | 2846.90.00 |
| 23 | Acid lipoic (thioctic) | Các dạng | 2934.99.90 |
| 24 | Acid Nalidixic | Các dạng | 2933.99.90 |
| 25 | Acid Nicotinic | Các dạng | 2933.4 |
| 26 | Acid Salicylic | Các dạng | 2918.21.00 |
| 27 | Acid Sorbic | Các dạng | 2916.19.00 |
| 28 | Acid Thiazoldin Carboxylic | Các dạng | 2934.10.00 |
| 29 | Acid Tiaprofenic | Các dạng | 2934.99.90 |
| 30 | Acid Tranexamic | Các dạng | 2922.49.00 |
| 31 | Acid Ursodesoxycholique | Các dạng | 2918.19.00 |
| 32 | Acid Zoledronic | Các dạng | 2933.29.00 |
| 33 | Acrivastine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 34 | Activated charcoal (than hoạt tính) | Than gáo dừa | 3802.10.10 |
| Dạng khác | 3802.10.90 |
| 35 | Acyclovir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 36 | Adalimumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 37 | Adefovir dipivoxil | Các dạng | 2933.59.90 |
| 38 | Adenosine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 39 | Adapalene | Các dạng | 2918.99.00 |
| 40 | Adrenalin | Các dạng | 2937.90.10 |
| 41 | Aescin | Các dạng | 2938.90.00 |
| 42 | Agomelatine | Các dạng | 2924.29.90 |
| 43 | Albendazole | Các dạng | 2933.99.90 |
| 44 | Alcol polivinyl | Dạng phân tán | 3905.30.10 |
| Dạng khác | 3905.30.90 |
| 45 | Alendronate | Các dạng | 2931.49.90 |
| 46 | Alectinib | Các dạng | 2934.99.90 |
| 47 | Alfacalcidol | Các dạng | 2936.90.00 |
| 48 | Alfuzosin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 49 | Alginic acid | Các dạng | 3913.10.00 |
| 50 | Alibendol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 51 | Alimemazin | Các dạng | 2934.30.00 |
| 52 | Aliskiren | Các dạng | 2924.29.90 |
| 53 | Allopurinol | Các dạng | 2933.59.90 |
| 54 | Allylestrenol | Các dạng | 2937.23.00 |
| 55 | Almagate | Các dạng | 2842.90.90 |
| 56 | Alpha amylase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 57 | Aluminium phosphate | Các dạng | 2835.29.90 |
| 58 | Aluminium Hydroxyd | Các dạng | 2818.30.00 |
| 59 | Alverine | Các dạng | 2921.49.00 |
| 60 | Ambroxol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 61 | Amifostine | Các dạng | 2930.90.90 |
| 62 | Amikacin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 63 | Aminazin | Các dạng | 2934.30.00 |
| 64 | Aminophylline | Các dạng | 2939.59.00 |
| 65 | Aminosalicylate natri | Các dạng | 2922.50.90 |
| 66 | Amiodarone | Các dạng | 2932.99.00 |
| 67 | Amisulpride | Các dạng | 2933.99.90 |
| 68 | Amlodipine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 69 | Amorolfin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 70 | Amoxicilin, acid clavulanic | Các dạng | 3003.10.10 |
| 71 | Amoxycillin | Không tiệt trùng | 2941.10.11 |
| Dạng khác | 2941.10.19 |
| 72 | Amphotericin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 73 | Ampicillin | Các dạng | 2941.10.20 |
| 74 | Amtriptyline | Các dạng | 2921.49.00 |
| 75 | Anhydric phtalic | Các dạng | 2917.35.00 |
| 76 | Anidulafungin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 77 | Aprotinin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 78 | Aprepitant | Các dạng | 2934.99.90 |
| 79 | Arginine | Các dạng | 2925.29.00 |
| 80 | Artemether | Các dạng | 2932.99.90 |
| 81 | Artemisinin | Các dạng | 2932.99.90 |
| 82 | Artesunat | Các dạng | 2932.99.90 |
| 83 | Aripiprazol | Các dạng | 2933.79.00 |
| 84 | Aspartame | Các dạng | 2924.29.10 |
| 85 | Aspartate | Các dạng | 2922.49.00 |
| 86 | Aspirin | Các dạng | 2918.22.00 |
| 87 | Atenolol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 88 | Atovastatin | Các dạng | 2915.90.90 |
| 89 | Attapulgite | Các dạng | 2508.40.90 |
| 90 | Azapentacen | Các dạng | 2933.99.90 |
| 91 | Azapentacen Natri Polysulfonat | Các dạng | 2933.59.90 |
| 92 | Azelastine | Các dạng | 2933.99.90 |
| 93 | Azithromycin | Các dạng | 2941.50.00 |
| 94 | Avanafil | Các dạng | 2933.59.90 |
| 95 | Bạc Sulphadiazine | Các dạng | 2935.90.00 |
| 96 | Bacillus clausii | Các dạng | 3002.49.00 |
| 97 | Bacillus polyfermenticus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 98 | Bacillus subtilis | Các dạng | 3002.49.00 |
| 99 | Baclofen | Các dạng | 2922.49.00 |
| 100 | Bambuterol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 101 | Bari sulfat | Các dạng | 2833.27.00 |
| 102 | Basiliximab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 103 | Băng phiến (Borneol) | Các dạng | 2906.19.00 |
| 104 | Beclomethasone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 105 | Benazepril | Các dạng | 2933.79.00 |
| 106 | Benfluorex | Các dạng | 2922.19.90 |
| 107 | Bendamustin HCl | Các dạng | 2933.99.90 |
| 108 | Benfotiamin | Các dạng | 2936.22.00 |
| 109 | Benzalkonium Chloride | Các dạng | 3402.41.00 |
| 110 | Benzathine Penicillin G | Các dạng | 2941.10.90 |
| 111 | Benzbromarone | Các dạng | 2932.99.90 |
| 112 | Benzocain | Các dạng | 2922.49.00 |
| 113 | Benzonatate | Các dạng | 3402.42.90 |
| 114 | Benzoyl Peroxice | Các dạng | 2916.32.10 |
| 115 | Benzyl benzoat | Các dạng | 2916.31.00 |
| 116 | Berberin | Các dạng | 2939.79.00 |
| 117 | Betahistine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 118 | Betamethasone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 119 | Betaxolol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 120 | Bevacizumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 121 | Bezafibrate | Các dạng | 2924.29.90 |
| 122 | Bicyclol | Các dạng | 2932.99.00 |
| 123 | Bifidobacterium longum | Các dạng | 3002.90.00 |
| 124 | Bilastin | Các dạng | 2933.39.90 |
| 125 | Bicalutamide | Các dạng | 2930.90.90 |
| 126 | Bisacodyl | Các dạng | 2933.39.90 |
| 127 | Bismuth subcitrat | Các dạng | 2918.15.90 |
| 128 | Bismuth Subsalicylate | Các dạng | 2918.23.00 |
| 129 | Bisoprolol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 130 | Bitmut citrat | Các dạng | 2918.15.90 |
| 131 | Bivalirudin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 132 | Boldine | Các dạng | 2939.79.00 |
| 133 | Bortezomib | Các dạng | 2933.99.90 |
| 134 | Bosentan | Các dạng | 2935.90.00 |
| 135 | Bovine lung surfactant | Các dạng | 2923.90.00 |
| 136 | Brexpiprazol | Các dạng | 2934.99.90 |
| 137 | Brimonidine tartrate | Các dạng | 2933.29.00 |
| 138 | Brimonidin | Các dạng | 2933.29.00 |
| 139 | Brinzolamide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 140 | Brivudin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 141 | Bromhexine | Các dạng | 2921.59.00 |
| 142 | Bromo-galacto gluconat calci | Các dạng | 2932.99.00 |
| 143 | Brompheniramine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 144 | Budesonide | Các dạng | 2937.29.00 |
| 145 | Buflomedil | Các dạng | 2933.99.90 |
| 146 | Buscolysin (Scopolamin-N-butylbromid) | Các dạng | 2939.79.00 |
| 147 | Butamirat | Các dạng | 2939.30.00 |
| 148 | Butenafine HCl | Các dạng | 2921.49.00 |
| 149 | Butoconazole nitrate | Các dạng | 2933.29.00 |
| 150 | Cafein | Các dạng | 2939.30.00 |
| 151 | Calci bromid | Các dạng | 2827.59.00 |
| 152 | Calci carbonate | Các dạng | 2836.50.10 |
| 153 | Calci Dobesilate monohydrate | Các dạng | 2908.99.00 |
| 154 | Calci Glubionate | Các dạng | 2932.99.00 |
| 155 | Calci gluconat | Các dạng | 2918.16.00 |
| 156 | Calci hydrophosphat | Các dạng | 2835.26.00 |
| 157 | Calci lactat | Các dạng | 2918.11.00 |
| 158 | Calci phosphat | Các dạng | 2835.26.00 |
| 159 | Calci polystyrene sulfonate | Dạng phân tán | 3903.90.30 |
| Các dạng khác | 3903.90.99 |
| 160 | Calcifediol | Các dạng | 2936.29.00 |
| 161 | Calcipotriol | Các dạng | 2936.29.00 |
| 162 | Calcitonin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 163 | Calcitriol | Các dạng | 2936.29.00 |
| 164 | Calcium folinat | Các dạng | 2936.29.00 |
| 165 | Camphor | Các dạng | 2914.29.10 |
| 166 | Candesartan | Các dạng | 2933.99.90 |
| 167 | Captopril | Các dạng | 2933.99.90 |
| 168 | Carbazochrome sodium sulfonate | Các dạng | 2933.99.90 |
| 169 | Carbimazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 170 | Carbocysteine | Các dạng | 2930.90.90 |
| 171 | Carbomer | Dạng phân tán | 3906.90.20 |
| Các dạng khác | 3906.90.99 |
| 172 | Carbonyl Iron | Các dạng | 2931.90.90 |
| 173 | Carboxymethyl cellulose sodium | Các dạng | 3912.31.00 |
| 174 | Carisoprodol | Các dạng | 2924.19.10 |
| 175 | Cariprazin | Các dạng | 2933.59.90 |
| 176 | Caroverin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 177 | Carvedilol | Các dạng | 2933.99.90 |
| 178 | Casein thủy phân | Các dạng | 3501.10.00 |
| 179 | Catalase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 180 | Cefaclor | Các dạng | 2941.90.00 |
| 181 | Cefadroxil | Các dạng | 2941.90.00 |
| 182 | Cefalexin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 183 | Cefalotin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 184 | Cefamandole | Các dạng | 2941.90.00 |
| 185 | Cefatrizine | Các dạng | 2941.90.00 |
| 186 | Cefazedone | Các dạng | 2941.90.00 |
| 187 | Cefazolin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 188 | Cefazoline | Các dạng | 2941.90.00 |
| 189 | Cefdinir | Các dạng | 2941.90.00 |
| 190 | Cefditoren Pivoxil | Các dạng | 2941.90.00 |
| 191 | Cefepime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 192 | Cefetamet Pivoxil | Các dạng | 2941.90.00 |
| 193 | Cefixime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 194 | Cefmetazol | Các dạng | 2941.90.00 |
| 195 | Cefminox | Các dạng | 2941.90.00 |
| 196 | Cefoperazone | Các dạng | 2941.90.00 |
| 197 | Cefotaxim | Các dạng | 2941.90.00 |
| 198 | Cefotetan | Các dạng | 2941.90.00 |
| 199 | Cefotiam | Các dạng | 2941.90.00 |
| 200 | Cefoxitin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 201 | Cefpodoxime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 202 | Cefradine | Các dạng | 2941.90.00 |
| 203 | Ceftazidime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 204 | Ceftezol | Các dạng | 2941.90.00 |
| 205 | Ceftibuten | Các dạng | 2941.90.00 |
| 206 | Ceftizoxim | Các dạng | 2941.90.00 |
| 207 | Ceftriaxone | Các dạng | 2941.90.00 |
| 208 | Cefuroxime | Các dạng | 2941.90.00 |
| 209 | Celecoxib | Các dạng | 2935.90.00 |
| 210 | Cephalothin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 211 | Cerebrolysin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 212 | Cetirizine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 213 | Chitosan | Các dạng | 2932.99.00 |
| 214 | Chlorhexidine | Các dạng | 2925.29.00 |
| 215 | Chlorphenesin Carbamate | Các dạng | 2924.29.90 |
| 216 | Chlorpheniramin | Các dạng | 2933.39.10 |
| 217 | Chlorphenoxamine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 218 | Chlorpropamide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 219 | Cholin Alfoscerate | Các dạng | 2923.10.00 |
| 220 | Cholin Fericitrat | Các dạng | 2923.10.00 |
| 221 | Choline bitartrate | Các dạng | 2923.10.00 |
| 222 | Chondroitin | Các dạng | 3913.90.90 |
| 223 | Chymotrypsine | Các dạng | 3507.90.00 |
| 224 | Ciclesonide | Các dạng | 2937.29.00 |
| 225 | Ciclopirox | Các dạng | 2933.79.00 |
| 226 | Ciclopiroxolamine | Các dạng | 2933.79.00 |
| 227 | Ciclosporin | Các dạng | 3002.13.00 |
| 228 | Cilnidipin | Các dạng | 2933.39.90 |
| 229 | Cilostazol | Các dạng | 2933.79.00 |
| 230 | Cimetidine | Các dạng | 2933.29.00 |
| 231 | Cinnarizine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 232 | Ciprofibrate | Các dạng | 2918.29.90 |
| 233 | Cis (2) - Flupentixol decanoat | Các dạng | 2934.99.90 |
| 234 | Cisapride | Các dạng | 2933.39.90 |
| 235 | Citalopram | Các dạng | 2932.99.00 |
| 236 | Citicoline | Các dạng | 2933.99.90 |
| 237 | Citrat Natri | Các dạng | 2918.15.90 |
| 238 | Citrulline Maleate | Các dạng | 2924.19.90 |
| 239 | Clarithromycine | Các dạng | 2941.50.00 |
| 240 | Clindamycine | Các dạng | 2941.90.00 |
| 241 | Clobetasol propionat | Các dạng | 2937.22.00 |
| 242 | Clodronate disodium | Các dạng | 2931.90.90 |
| 243 | Clomiphene | Các dạng | 2922.19.90 |
| 244 | Clomipramine HCl | Các dạng | 2933.99.90 |
| 245 | Clopidogrel | Các dạng | 2934.99.90 |
| 246 | Cloroquin | Các dạng | 2933.49.90 |
| 247 | Clorpromazin | Các dạng | 2934.30.00 |
| 248 | Clostridium botilinum type A | Các dạng | 3002.90.00 |
| 249 | Clotrimazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 250 | Cloxacillin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 251 | Clozapin | Các dạng | 2933.59.90 |
| 252 | Cobanamide | Các dạng | 2936.26.00 |
| 253 | Coenzym Q10 | Các dạng | 2914.62.00 |
| 254 | Corifollitropin alfa | Các dạng | 2934.99.90 |
| 255 | Cromoglycate | Các dạng | 2932.99.00 |
| 256 | Cromolyn | Các dạng | 2932.99.00 |
| 257 | Crotamiton | Các dạng | 2924.29.90 |
| 258 | Cyanocobalamin | Các dạng | 2936.26.00 |
| 259 | Cyproheptadine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 260 | Cyproterone | Các dạng | 2937.23.00 |
| 261 | Daclatasvir | Các dạng | 2933.29.00 |
| 262 | Daclizumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 263 | D-alpha-tocopheryl acetat | Các dạng | 2936.28.00 |
| 264 | Danazol | Các dạng | 2937.29.00 |
| 265 | Dapagliflozin | Các dạng | 2932.99.00 |
| 266 | Daptomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 267 | Dapoxetin | Các dạng | 2922.19.90 |
| 268 | Deferasirox | Các dạng | 2933.99.90 |
| 269 | Deferiprone | Các dạng | 2933.39.90 |
| 270 | Deflazacort | Các dạng | 2937.29.00 |
| 271 | Dequalinium | Các dạng | 2933.49.90 |
| 272 | Desferoxamin Mesylate | Các dạng | 2928.00.90 |
| 273 | Desloratadine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 274 | Desmopressin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 275 | Desogestrel | Các dạng | 2937.23.00 |
| 276 | Desonide | Các dạng | 2937.29.00 |
| 277 | Desvenlafaxin | Các dạng | 2922.50.90 |
| 278 | Desoxycorticosteron | Các dạng | 2937.29.00 |
| 279 | Dexamethasone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 280 | Dexchlorpheniramine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 281 | Dexibuprofen | Các dạng | 2916.39.90 |
| 282 | Dexpanthenol | Các dạng | 2936.24.00 |
| 283 | Dextran70 | Các dạng | 3913.90.90 |
| 284 | Dextromethorphan | Các dạng | 2933.49.10 |
| 285 | Dextrose | Các dạng | 1702.30.10 |
| 286 | Diacefylline Diphenhydramine | Các dạng | 2933.99.90 |
| 287 | Diacerein | Các dạng | 2918.99.00 |
| 288 | Dibencozid | Các dạng | 2936.26.00 |
| 289 | Diclofenac | Các dạng | 2922.49.00 |
| 290 | Didanosine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 291 | Diethylphtalat | Các dạng | 2917.34.90 |
| 292 | Difemerine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 293 | Digoxin | Các dạng | 2938.90.00 |
| 294 | Dihydrated L(+) Arginin base | Các dạng | 2925.29.00 |
| 295 | Dihydroxydibutylether | Các dạng | 2909.19.00 |
| 296 | Diiodohydroxyquinoline | Các dạng | 2933.49.90 |
| 297 | Diltiazem | Các dạng | 2934.99.90 |
| 298 | Dimedrol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 299 | Dimenhydrinate | Các dạng | 2939.59.00 |
| 300 | Dimethicon | Các dạng | 2942.00.00 |
| 301 | Dimethylpolysiloxane | Các dạng | 2942.00.00 |
| 302 | Dinatri adenosine triphosphat | Các dạng | 2934.99.90 |
| 303 | Dinatri etidronat | Các dạng | 2931.90.90 |
| 304 | Dinatri Inosin Monophosphate | Các dạng | 2934.99.90 |
| 305 | Dioctahedral Smectite | Các dạng | 3802.90.20 |
| 306 | Diosmectite | Các dạng | 2508.10.00 |
| 307 | Diosmin | Các dạng | 2932.99.00 |
| 308 | Diphenhydramine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 309 | Dipropylin | Các dạng | 2921.49.00 |
| 310 | Dipyridamole | Các dạng | 2933.59.90 |
| 311 | Disodium clodronate | Các dạng | 2811.19.90 |
| 312 | Disulfiram | Các dạng | 2930.30.00 |
| 313 | DL-Alpha tocopheryl acetat | Các dạng | 2936.28.00 |
| 314 | Dl-alpha-Tocopheryl | Các dạng | 2936.28.00 |
| 315 | DL-Lysine acetylsalicylate | Các dạng | 2922.41.00 |
| 316 | D-Mannitol | Các dạng | 2905.43.00 |
| 317 | Dobutamine | Các dạng | 2922.29.00 |
| 318 | Domperidone | Các dạng | 2933.39.90 |
| 319 | Đồng sulfat | Các dạng | 2833.25.00 |
| 320 | Dopamin | Các dạng | 2922.29.00 |
| 321 | Dothiepin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 322 | Doxazosin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 323 | Doxifluridine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 324 | Doxycycline | Các dạng | 2941.30.00 |
| 325 | D-Panthenol | Các dạng | 2936.24.00 |
| 326 | Drotaverine | Các dạng | 2933.49.90 |
| 327 | Duloxetine HCl | Các dạng | 2934.99.90 |
| 328 | Dutasterid | Các dạng | 2937.29.00 |
| 329 | Dydrogesterone | Các dạng | 2937.23.00 |
| 330 | Ebastine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 331 | Econazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 332 | Etodolac | Các dạng | 2934.99.90 |
| 333 | Edoxaban | Các dạng | 2934.99.90 |
| 334 | Efavirenz | Các dạng | 2934.99.90 |
| 335 | Emedastine | Các dạng | 2933.99.90 |
| 336 | Emtricitabin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 337 | Enalapril | Các dạng | 2933.99.90 |
| 338 | Enoxaparin | Các dạng | 3001.90.00 |
| 339 | Enoxaparin Natri | Các dạng | 3001.90.00 |
| 340 | Enoxolone | Các dạng | 2918.99.00 |
| 341 | Entacapone | Các dạng | 2926.90.00 |
| 342 | Enzalutamid | Các dạng | 2933.29.00 |
| 343 | Epalrestat | Các dạng | 2934.10.00 |
| 344 | Eperison | Các dạng | 2933.39.90 |
| 345 | Epinastine | Các dạng | 2933.99.90 |
| 346 | Epoetin Alfa | Các dạng | 3002.12.90 |
| 347 | Epoetin beta | Các dạng | 3002.12.90 |
| 348 | Eprazinone | Các dạng | 2933.59.90 |
| 349 | Eprosartan | Các dạng | 2934.99.90 |
| 350 | Eptacog alfa hoạt hoá | Các dạng | 3002.12.90 |
| 351 | Eptifibatide | Các dạng | 2934.99.90 |
| 352 | Erdostein | Các dạng | 2934.99.90 |
| 353 | Eribulin mesylate | Các dạng | 2932.19.00 |
| 354 | Ertapenem Natri | Các dạng | 2941.90.00 |
| 355 | Erythromycin (trừ dạng muối Estolat) | Các dạng | 2941.50.00 |
| 356 | Erythropoietin người tái tổ hợp | Các dạng | 3002.90.00 |
| 357 | Escina | Các dạng | 2932.99.00 |
| 358 | Escitalopram | Các dạng | 2932.99.00 |
| 359 | Esomeprazole | Các dạng | 2933.39.90 |
| 360 | Estriol | Các dạng | 2937.23.00 |
| 361 | Etamsylate | Các dạng | 2921.19.00 |
| 362 | Etanercept | Các dạng | 3002.13.00 |
| 363 | Ethambutol | Các dạng | 2922.19.10 |
| 364 | Ethamsylate | Các dạng | 2921.19.00 |
| 365 | Ether ethylic | Các dạng | 2909.11.00 |
| 366 | Ethionamide | Các dạng | 2933.39.90 |
| 367 | Etifoxine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 368 | Etodolac | Các dạng | 2934.99.90 |
| 369 | Etofenamate | Các dạng | 2922.49.00 |
| 370 | Etomidate | Các dạng | 2933.29.00 |
| 371 | Etonogestrel | Các dạng | 2902.90.90 |
| 372 | Etravirine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 373 | Eucalyptol/Cineol | Các dạng | 2932.99.00 |
| 374 | Ezetimibe | Các dạng | 2933.79.00 |
| 375 | Famciclovir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 376 | Famotidine | Các dạng | 2935.90 00 |
| 377 | Favipiravir | Dạng uống | 2933.99.90 |
| 378 | Felodipine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 379 | Fenofibrate | Các dạng | 2918.99.00 |
| 380 | Fenoprofen | Các dạng | 2918.99.00 |
| 381 | Fenoverine | Các dạng | 2934.30.00 |
| 382 | Fenticonazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 383 | Ferric hydroxide polymaltose complex | Các dạng | 2940.00 00 |
| 384 | Fexofenadine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 385 | Filgrastim | Các dạng | 2942.00.00 |
| 386 | Finasteride | Các dạng | 2937.29.00 |
| 387 | Flavoxate | Các dạng | 2934.99.90 |
| 388 | Floctafenin | Các dạng | 2933.49.90 |
| 389 | Flomoxef | Các dạng | 2941.90.00 |
| 390 | Fluconazole | Các dạng | 2933.90.90 |
| 391 | Fludrocortisone acetate | Các dạng | 2937.22.00 |
| 392 | Flumazenil | Các dạng | 2933.99.90 |
| 393 | Flunarizine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 394 | Fluocinolone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 395 | Fluorometholone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 396 | Fluoxetine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 397 | Flupentixol | Các dạng | 2934.99.90 |
| 398 | Fluphenazin | Các dạng | 2934.30.00 |
| 399 | Flurbiprofen | Các dạng | 2916.39.90 |
| 400 | Fluticasone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 401 | Fluvastatin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 402 | Fluvoxamine | Các dạng | 2928.00.90 |
| 403 | Follitropin alfa | Các dạng | 2937.19.00 |
| 404 | Fondaparinux | Các dạng | 2932.99.00 |
| 405 | Formoterol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 406 | Formoterol fumarate | Các dạng | 2924.29.90 |
| 407 | Fosfomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 408 | Fuctose-1 -6-diphosphate sodium | Các dạng | 2940.00.00 |
| 409 | Furoscmide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 410 | Fusafungine | Các dạng | 2941.90.00 |
| 411 | Fusidate Natri | Các dạng | 2941.90.00 |
| 412 | Gabapentin | Các dạng | 2922.49.00 |
| 413 | Gadodiamide | Các dạng | 2846.90.00 |
| 414 | Gadopentetate dimeglumin | Các dạng | 2846.90.00 |
| 415 | Gadobenic acid | Các dạng | 2846.90.00 |
| 416 | Galantamin | Các dạng | 2939.79.00 |
| 417 | Gelatin | Các dạng | 3503.00.49 |
| 418 | Gemcitabin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 419 | Gemfibrozil | Các dạng | 2918.99.00 |
| 420 | Gentamycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 421 | Glibeclamide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 422 | Gliclazide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 423 | Glimepiride | Các dạng | 2935.90.00 |
| 424 | Glipizide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 425 | Glucosamin | Các dạng | 2932.99.00 |
| 426 | Glucose | Các dạng | 1702.30.10 |
| 427 | Glutathione | Các dạng | 2930.90.90 |
| 428 | Glyburide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 429 | Glycerin | Các dạng | 2905.45.00 |
| 430 | Glycerin Trinitrate | Các dạng | 2905.59.00 |
| 431 | Glycerol | Các dạng | 2905.45.00 |
| 432 | Glyceryl guaiacolate | Các dạng | 2909.49.00 |
| 433 | Glycine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 434 | Gliclazid | Các dạng | 2935.90.00 |
| 435 | Glycyrrhizinic acid | Các dạng | 2938.90.00 |
| 436 | Gramicidin S | Các dạng | 2941.90.00 |
| 437 | Griseofulvin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 438 | Guaiphenesin | Các dạng | 2909.49.00 |
| 439 | Haloperidol | Các dạng | 2933.39.90 |
| 440 | Heparin | Các dạng | 3001.90.00 |
| 441 | Hepatocyte growth Promoting Factor | Các dạng | 3002.12.90 |
| 442 | Heptaminol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 443 | Hexamidine di-isethionate | Các dạng | 2925.29.00 |
| 444 | Human Albumin | Các dạng | 3002.12.90 |
| 445 | Human Insulin | Các dạng | 2937.12.00 |
| 446 | Human somatropin | Các dạng | 2937.11.00 |
| 447 | Hyaluronidase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 448 | Hydrated Aluminium oxid | Các dạng | 2818.20.00 |
| 449 | Hydrochlorothiazid | Các dạng | 2935.90.00 |
| 450 | Hydrocortisone | Các dạng | 2937.21.00 |
| 451 | Hydroquinone | Các dạng | 2907.22.00 |
| 452 | Hydrotalcite (Magne Nhôm Hydroxyd - Carbonat Hydrat) | Các dạng | 3824.99.99 |
| 453 | Hydrotalcite synthetic | Các dạng | 3824.99.99 |
| 454 | Hydrous benzoyl peroxide | Các dạng | 2916.32.10 |
| 455 | Hydroxocobalamin | Các dạng | 2936.26.00 |
| 456 | Hydroxychloroquine sulfat | Các dạng | 2933.49.90 |
| 457 | Hydroxychlorothiazid | Các dạng | 2935.90.00 |
| 458 | Hydroxyethyl Starch | Các dạng | 3510.10.90 |
| 459 | Hydroxygen peroxyd | Dạng lỏng | 2847.00.10 |
| Các dạng khác | 2847.00.90 |
| 460 | Hydroxypropyl methylcellulose | Các dạng | 3912.39.00 |
| 461 | Hydroxyzine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 462 | Hyoscine N-butyl bromide | Các dạng | 2939.79.00 (nguồn gốc thực vật) |
| 2939.80.00 (nguồn gốc tổng hợp) |
| 463 | Ibuprofen | Các dạng | 2916.39.90 |
| 464 | Ibrutinib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 465 | Idarubicin hydrochloride | Các dạng | 2941.90.00 |
| 466 | Iloprost | Các dạng | 2918.19.00 |
| 467 | Imidapril | Các dạng | 2915.39.90 |
| 468 | Indacaterol | Các dạng | 2933.79.00 |
| 469 | Indapamide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 470 | Indinavir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 471 | Indomethacin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 472 | Infliximab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 473 | Insulin | Các dạng | 2937.12.00 |
| 474 | Interferon alpha 2a | Các dạng | 3002.13.00 |
| 475 | Interferon alpha-2b | Các dạng | 3002.13.00 |
| 476 | lobitridol | Các dạng | 2933.39.90 |
| 477 | Iod | Các dạng | 2801.20.00 |
| 478 | lohexol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 479 | Iopamidol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 480 | Iopromide | Các dạng | 2924.29.90 |
| 481 | Ipratropium | Các dạng | 2939.79.00 |
| 482 | Irbesartan | Các dạng | 2933.29.00 |
| 483 | Isoconazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 484 | Isoniazid | Các dạng | 2933.39.10 |
| 485 | Isosorbide | Các dạng | 2932.99.90 |
| 486 | Isosorbide 5 Mononitrate | Các dạng | 2932.99.90 |
| 487 | Isosorbide Dinitrate | Các dạng | 2932.99.90 |
| 488 | Isotretinoine | Các dạng | 2936.21.00 |
| 489 | Itraconazole | Các dạng | 2934.99.90 |
| 490 | Ivabradine | Các dạng | 2933.79.00 |
| 491 | Kali chloride | Các dạng | 2827.39.90 |
| 492 | Kali citrat | Các dạng | 2918.15.90 |
| 493 | Kali clorid | Các dạng | 2827.39.90 |
| 494 | Kali glutamat | Các dạng | 2922.42.90 |
| 495 | Kali Iodid | Các dạng | 2829.90.90 |
| 496 | Kali Phenoxy Methyl Penicillin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 497 | Kanamycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 498 | Kẽm gluconat | Các dạng | 2918.16.00 |
| 499 | Kẽm oxyd | Các dạng | 2817.00.10 |
| 500 | Kẽm sulfat | Các dạng | 2833.29.40 |
| 501 | Kẽm Undecylenat | Các dạng | 2916.19.00 |
| 502 | Ketoconazole | Các dạng | 2934.99.90 |
| 503 | Ketoprofen | Các dạng | 2918.30.00 |
| 504 | Ketorolac | Các dạng | 2933.99.90 |
| 505 | Ketotifene | Các dạng | 2934.99.90 |
| 506 | L - Valine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 507 | L -Cystine | Các dạng | 2930.90.90 |
| 508 | L- Threonine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 509 | Lacidipine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 510 | Lactitol | Các dạng | 2940.00.00 |
| 511 | Lactobaccillus acidophilus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 512 | Lactobacillus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 513 | Lactobacillus acidophilus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 514 | Lactobacillus casei thứ Rhamnosus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 515 | Lactobacillus kefir | Các dạng | 3002.49.00 |
| 516 | Lactobacillus sporogenes | Các dạng | 3002.49.00 |
| 517 | Lactobacilus rhamnosus | Các dạng | 3002.49.00 |
| 518 | Lactulose | Các dạng | 2940.00.00 |
| 519 | L-Alanine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 520 | L-Alanyl-L-Glutamin | Các dạng | 2924.19.90 |
| 521 | Lamivudine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 522 | Lamotrigin | Các dạng | 2933.69.00 |
| 523 | Lansoprazole | Các dạng | 2933.39.90 |
| 524 | L-Arginine | Các dạng | 2925.29.00 |
| 525 | L-Arginine Dihydrate | Các dạng | 2925.29.00 |
| 526 | L-Asparaginase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 527 | L-Aspartic Acid | Các dạng | 2922.50.90 |
| 528 | L-Carnitine | Các dạng | 2923.90.00 |
| 529 | L-Cysteine | Các dạng | 2930.90.90 |
| 530 | Lecithin | Các dạng | 2923.20.11 – Từ thực vật |
| 2923.20.19 – Loại khác |
| 531 | Leflunomide | Các dạng | 2934.99.90 |
| 532 | Lenvatinib | Các dạng | 2933.49.90 |
| 533 | Lercanidipine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 534 | Leucovorin calci | Các dạng | 2936.29.00 |
| 535 | Levobunolol | Các dạng | 2922.50.90 |
| 536 | Levocarnitine | Các dạng | 2923.90.00 |
| 537 | Levomepromazine | Các dạng | 2934.30.00 |
| 538 | Levonorgestrel | Các dạng | 2937.23.00 |
| 539 | Levosulpiride | Các dạng | 2935.90.00 |
| 540 | Levothyroxine | Các dạng | 2937.90.90 |
| 541 | L-Glutamic acid | Các dạng | 2922.42.10 |
| 542 | L-Histidine | Các dạng | 2933.29.00 |
| 543 | Lidocaine | Các dạng | 2924.29.90 |
| 544 | Lincomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 545 | Linezolid | Các dạng | 2934.99.90 |
| 546 | L-Isoleucine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 547 | Lisonopril | Các dạng | 2933.99.90 |
| 548 | L-Leucine | Các dạng | 2922.49.00 |
| 549 | L-Lysinc Acetate | Các dạng | 2922.41.00 |
| 550 | L-Lysine Monohydrochloride | Các dạng | 2922.41.00 |
| 551 | L-Methionine | Các dạng | 2930.40.00 |
| 552 | Lodoxamide | Các dạng | 2926.90.00 |
| 553 | Loperamide | Các dạng | 2933.39.90 |
| 554 | Lopinavir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 555 | Loratadine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 556 | L-ornithin L-aspartat | Các dạng | 2922.49.90 |
| 557 | Lornoxicam | Các dạng | 2934.99.90 |
| 558 | Losartan | Các dạng | 2933.29.00 |
| 559 | Loteprednol etabonate | Các dạng | 2937.22.00 |
| 560 | Lovastain | Các dạng | 2932.20.90 |
| 561 | Loxoprofen | Các dạng | 2918.30.00 |
| 562 | L-Phenylalanine | Các dạng | 2922.49.90 |
| 563 | L-Proline | Các dạng | 2933.99.90 |
| 564 | L-Serine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 565 | LTetrahydro panmatin | Các dạng | 2939.79.00 |
| 566 | L-Thyroxin | Các dạng | 2937.90.90 |
| 567 | L-Tryptophan | Các dạng | 2933.99.90 |
| 568 | L-Tyrosine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 569 | Lutropin alfa | Các dạng | 2937.19.00 |
| 570 | Lưu huỳnh | Các dạng | 2802.00.00 |
| 571 | Lynestrenol | Các dạng | 2937.23.00 |
| 572 | Lysin acetyl salicylat | Các dạng | 2922.41.00 |
| 573 | Macrogol 4000 | Các dạng | 3404.20.00 |
| 574 | Maglumin Amidotrizoate | Các dạng | 2924.29.90 |
| 575 | Magnesi sulfat | Các dạng | 2833.21.00 |
| 576 | Magnesi Trisilicat | Các dạng | 2839.90.00 |
| 577 | Magnesium Alumino silicate | Các dạng | 2839.90.00 |
| 578 | Magnesium hydroxide | Các dạng | 2816.10.00 |
| 579 | Magnesium salt of dimecrotic acid | Các dạng | 2918.99.00 |
| 580 | Manidipine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 581 | Mannitol | Các dạng | 2905.43.00 |
| 582 | Mebendazole | Các dạng | 2933.99.10 |
| 583 | Mebeverin | Các dạng | 2922.50.90 |
| 584 | Meclofenoxate | Các dạng | 2922.19.90 |
| 585 | Mecobalamin | Các dạng | 2936.26.00 |
| 586 | Mefenamic Acid | Các dạng | 2922.49.90 |
| 587 | Mefloquine hydroclorid | Các dạng | 2933.49.90 |
| 588 | Melatonin | Các dạng | 2937.90.90 |
| 589 | Meloxicam | Các dạng | 2934.10.00 |
| 590 | Memantin | Các dạng | 2921.30.00 |
| 591 | Menadion natribisulfit | Các dạng | 2914.79.00 |
| 592 | Menatetrenone | Các dạng | 2936.29.00 |
| 593 | Menthol | Các dạng | 2906.11.00 |
| 594 | Mephenesine | Các dạng | 2909.49.00 |
| 595 | Mequitazine | Các dạng | 2934.30.00 |
| 596 | Mercurochrome | Các dạng | 2852.10.90 |
| 597 | Mesalamine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 598 | Mesalazine | Các dạng | 2922.50.10 |
| 599 | Mesna | Các dạng | 2930.90.90 |
| 600 | Mesterolone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 601 | Metadoxime | Các dạng | 2936.25.00 |
| 602 | Metformin | Các dạng | 2925.29.00 |
| 603 | Methylene diphosphonic acid | Bột đông khô pha tiêm | 2931.49.90 |
| 604 | Methimazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 605 | Methionin | Các dạng | 2930.40.00 |
| 606 | Methocarbamol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 607 | Methoxy polyethylene glycol- epoetin beta | Các dạng | 3002.13.00 |
| 608 | Methyl Ergometrin | Các dạng | 2939.69.00 |
| 609 | Methyl Prednisolone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 610 | Methyl Salycilate | Các dạng | 2918.23.00 |
| 611 | Methyldopa | Các dạng | 2922.50.90 |
| 612 | Methylergonovine | Các dạng | 2939.69.00 |
| 613 | Metoclopramide | Các dạng | 2924.29.90 |
| 614 | Metoprolol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 615 | Miconazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 616 | Micafungin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 617 | Micronomicin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 618 | Mifepriston | Các dạng | 2937.29.00 |
| 619 | Milnaeipram | Các dạng | 2924.29.90 |
| 620 | Milrinone | Các dạng | 2933.79.00 |
| 621 | Minocycline | Các dạng | 2941.30.00 |
| 622 | Minoxidil | Các dạng | 2933.59.90 |
| 623 | Mirabegron | Các dạng | 2934.10.00 |
| 624 | Mirtazapine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 625 | Misoprosol | Các dạng | 2937.50.00 |
| 626 | Moclobemide | Các dạng | 2934.99.90 |
| 627 | Molgramostim (rHuGM-CSF) | Các dạng | 3002.13.00 |
| 628 | Molnupiravir | Dạng uống | 2934.99.90 |
| 629 | Mometasone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 630 | Montelukast | Các dạng | 2930.90.90 |
| 631 | Mosapride | Các dạng | 2933.39.90 |
| 632 | Moxonidine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 633 | Mupirocin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 634 | Mydecamicin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 635 | Myrtol | Các dạng | 3302.90.00 |
| 636 | N-(1.deoxy-d glucitol-1-yl)-N methylamonium Na Succinat | Các dạng | 2917.19.00 |
| 637 | Nabumetone | Các dạng | 2914.50.00 |
| 638 | N-Acetyl DL-Leucin | Các dạng | 2924.19.90 |
| 639 | N-Acetylcysteine | Các dạng | 2930.90.90 |
| 640 | Nadroparin | Các dạng | 3001.90.00 |
| 641 | Naftidrofuryl | Các dạng | 2932.19.00 |
| 642 | Naltrexone | Các dạng | 2939.19.00 |
| 643 | Naphazolin | Các dạng | 2933.29.00 |
| 644 | Naproxen | Các dạng | 2918.99.00 |
| 645 | Narcotin | Các dạng | 2939.19.00 |
| 646 | Natamycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 647 | Nateglinide | Các dạng | 2924.29.90 |
| 648 | Natri Benzyl penicillin | Các dạng | 2941.10.19 |
| 649 | Natri Bicarbonate | Các dạng | 2836.30.00 |
| 650 | Natri camphosulfonat | Các dạng | 2914.79.00 |
| 651 | Natri Chloride | Các dạng | 2501.00.93 |
| 652 | Natri comphosulfonat | Các dạng | 2914.79.00 |
| 653 | Natri Docusate | Các dạng | 2917.19.00 |
| 654 | Natri Flucloxacillin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 655 | Natri Fluoride | Các dạng | 2826.19.00 |
| 656 | Natri Flurbiprofen | Các dạng | 2916.39.90 |
| 657 | Natri Folinate | Các dạng | 2936.29.00 |
| 658 | Natri Hyaluronat | Các dạng | 3913.90.90 |
| 659 | Natri hydrocacbonat | Các dạng | 2836.30.00 |
| 660 | Natri Ironedetate | Các dạng | 2922.50.90 |
| 661 | Natri levo thyroxin | Các dạng | 2937.90.20 |
| 662 | Natri sulfacetamid | Các dạng | 2935.90.00 |
| 663 | Natri thiosulfat | Các dạng | 2832.30.00 |
| 664 | N-Carbamoyl- methyl 4- phenyl-2- pyrrolidone | Các dạng | 2933.79.00 |
| 665 | Nebivolol | Các dạng | 2932.99.00 |
| 666 | Nefopam | Các dạng | 2934.99.90 |
| 667 | Nelfinavir | Các dạng | 2933.49.90 |
| 668 | Neomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 669 | Netilmicin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 670 | Nevirapine | Các dạng | 2933.91.00 |
| 671 | Niacinamid | Các dạng | 2936.29.00 |
| 672 | Niclosamide | Các dạng | 2924.29.90 |
| 673 | Nicorandil | Các dạng | 2933.39.90 |
| 674 | Nifedipine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 675 | Nifuroxazine | Các dạng | 2932 19.00 |
| 676 | Nikethamide | Các dạng | 2933.39.90 |
| 677 | Nimesulide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 678 | Nimodipine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 679 | Nimotuzumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 680 | Nintedanib | Các dạng | 2934.99.90 |
| 681 | Nitroglycerin | Các dạng | 2905.59.00 |
| 682 | Nitroxoline | Các dạng | 2933.49.90 |
| 683 | Nizatidine | Các dạng | 2934.10.00 |
| 684 | Nomegestrol acetat | Các dạng | 2933.19.00 |
| 685 | Noradrenaline | Các dạng | 2937.90.90 |
| 686 | Norethisterone | Các dạng | 2937.23.00 |
| 687 | Norpscudoephedrin | Các dạng | 2939.49.00 |
| 688 | Noscapin | Các dạng | 2939.11 90 |
| 689 | Novocain | Các dạng | 2922.50.90 |
| 690 | Nystatin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 691 | Octylonium bromide (Otilonium bromide) | Các dạng | 2924.29.90 |
| 692 | Olanzapine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 693 | Olaparib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 694 | Oleum spicae | Các dạng | 3301.29.90 |
| 695 | Olmesartan medoxomil | Các dạng | 2934.99.90 |
| 696 | Omalizumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 697 | Omega-3 Marine Triglycerides Fish Oil | Các dạng | 1504.20.90 |
| 698 | Omeprazole | Các dạng | 2933.39.90 |
| 699 | Ondansetron | Các dạng | 2933.29.00 |
| 700 | Orlistat | Các dạng | 2932.20.90 |
| 701 | Oseltamivir | Các dạng | 2924.29.90 |
| 702 | Osimertinib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 703 | Ouabain | Các dạng | 2938.90.00 |
| 704 | Oxacillin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 705 | Oxandrolone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 706 | Oxeladine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 707 | Oxybutinin | Các dạng | 2922.50.90 |
| 708 | Oxymethazolin | Các dạng | 2933.29.00 |
| 709 | Oxytetracyclin | Các dạng | 2941.30.00 |
| 710 | Palbociclib | Các dạng | 2933.79.00 |
| 711 | Paliperidone | Các dạng | 2934.99.90 |
| 712 | Pancreatin | Các dạng | 3507.90.00 |
| 713 | Pantoprazole | Các dạng | 2933.39.90 |
| 714 | Papaverin | Các dạng | 2939.11.90 |
| 715 | Para-aminobenzoic acid | Các dạng | 2922.50.90 |
| 716 | Paracetamol | Các dạng | 2924.29.30 |
| 717 | Parnaparin | Các dạng | 2931.90.90 |
| 718 | Paroxetine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 719 | Pegfilgrastim | Các dạng | 3002.13.00 |
| 720 | Peginterferon | Các dạng | 3002.12.90 |
| 721 | Pemirolast | Các dạng | 2933.59 90 |
| 722 | Penicillin V | Các dạng | 2941.10.90 |
| 723 | Penicilline G (benzyl Penicilline) | Các dạng | 2941.10.90 |
| 724 | Pentoxifylline | Các dạng | 2939.59.00 |
| 725 | Pentoxyverine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 726 | Pepsin | Các dạng | 3507.90.00 |
| 727 | Perindopril tert Butylamin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 728 | Phenoxymethyl Penicillin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 729 | Phenylephrin | Các dạng | 2922.50.90 |
| 730 | Phenylpropanolamin | Các dạng | 2939.44.00 |
| 731 | Phenytoin | Các dạng | 2933 21.00 |
| 732 | Phloroglucinol | Các dạng | 2907 29.90 |
| 733 | Phosphatidylcholine | Các dạng | 2923 20.90 |
| 734 | Phospholipid phổi lợn | Các dạng | 3001.90.00 |
| 735 | Phức hợp sắt III Polymaltose | Các dạng | 2940.00.00 |
| 736 | Phức sắt (III) - Hydroxid polymaltose | Các dạng | 2940.00.00 |
| 737 | Phytomenadione | Các dạng | 2936.29.00 |
| 738 | Picloxydin | Các dạng | 2933.59.90 |
| 739 | Picosulfate natri | Các dạng | 2933.39.90 |
| 740 | Pidotimod | Các dạng | 2934.10.00 |
| 741 | Pilocarpine HCl | Các dạng | 2939.49.00 |
| 742 | Pioglitazone | Các dạng | 2934.99.90 |
| 743 | Pipazetate | Các dạng | 2934.99.90 |
| 744 | Piperacillin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 745 | Piperazin citrat | Các dạng | 2933.59.90 |
| 746 | Piracetam | Các dạng | 2933.79.00 |
| 747 | Pirenoxine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 748 | Piribedil | Các dạng | 2934.99.90 |
| 749 | Piroxicam | Các dạng | 2934.99.20 |
| 750 | Pitavastatin Calcium | Các dạng | 2915.90.90 |
| 751 | Pizotifene | Các dạng | 2934.99.90 |
| 752 | Podophyllotoxin | Các dạng | 1302.19.90 |
| 753 | Policresulen | Các dạng | 3909.40.90 |
| 754 | Polygeline | Các dạng | 3913.90.90 |
| 755 | Polyhydroxyethyl starch | Các dạng | 2923.90.00 |
| 756 | Polysacharide | Các dạng | 3913.90.90 |
| 757 | Polytar | Các dạng | 3807.00.00 |
| 758 | Polyvinyl Alcohol | Các dạng | 3905.30.90 |
| 759 | Porcine Brain Extract | Các dạng | 3001.20.00 |
| 760 | Posaconazole | Các dạng | 2934.99.90 |
| 761 | Povidone Iodine | Các dạng | 3905.99.90 |
| 762 | Povidone K25 | Các dạng | 3905.99.90 |
| 763 | Pralatrexate | Các dạng | 2933.59.90 |
| 764 | Pralidoxime | Các dạng | 2933.39.90 |
| 765 | Pramipexole | Các dạng | 2934.20.00 |
| 766 | Prasugrel | Các dạng | 2934.99.90 |
| 767 | Pravastatin | Các dạng | 2918.19.00 |
| 768 | Praziquantel | Các dạng | 2933.59.90 |
| 769 | Prednisolone | Các dạng | 2937.21.00 |
| 770 | Prednisone | Các dạng | 2937.21.00 |
| 771 | Primaquin phosphat | Các dạng | 2933.49.90 |
| 772 | Prochlorperazin | Các dạng | 2934.30.00 |
| 773 | Pralidoxime chloride | Các dạng | 2933.39.90 |
| 774 | Promestriene | Các dạng | 2909.30.00 |
| 775 | Promethazine | Các dạng | 2934.30.00 |
| 776 | Propacetamol | Các dạng | 2924.29.90 |
| 777 | Propiverine | Các dạng | 2933.39.90 |
| 778 | Propranolol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 779 | Propyl thiouracil | Các dạng | 2933.59.90 |
| 780 | Prothionamide | Các dạng | 2933.39.90 |
| 781 | Pyrantel | Các dạng | 2934.99.90 |
| 782 | Pyrazinamide | Các dạng | 2933.99.90 |
| 783 | Pyridoxin hydroclorid | Các dạng | 2936.25.00 |
| 784 | Pyritinol | Các dạng | 2933.39.90 |
| 785 | Quetiapine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 786 | Quinapril | Các dạng | 2933.49.90 |
| 787 | Quinine | Các dạng | 2939.20.10 |
| 788 | Rabeprazole | Các dạng | 2933.39.90 |
| 789 | Racecadotril | Các dạng | 2930.90.90 |
| 790 | Raloxifene | Các dạng | 2934.99. |
| 791 | Ramipril | Các dạng | 2933.99.90 |
| 792 | Ranibizumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 793 | Ranitidine | Các dạng | 2932.19.00 |
| 794 | Rebamipid | Các dạng | 2933.79.00 |
| 795 | Recombinant Streptokinase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 796 | Remdesivir | Dạng tiêm | 2934.99.90 |
| 797 | Repaglinide | Các dạng | 2933.39.90 |
| 798 | Retinyl acetat | Các dạng | 2936.21.00 |
| 799 | Ribociclib | Các dạng | 2933.59.90 |
| 800 | Riboflavin | Các dạng | 2936.23.00 |
| 801 | Ribostamycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 802 | Rifampicin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 803 | Rifaximin | Các dạng | 2941.90.00 |
|
| 804 | Rilmenidine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 805 | Risedronate | Các dạng | 2933.39.90 |
| 806 | Risperidone | Các dạng | 2934.99.90 |
| 807 | Ritonavir | Các dạng | 2934.10.00 |
| 808 | Rituximab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 809 | Rivastigmine | Các dạng | 2924.29.90 |
| 810 | Rofecoxib | Các dạng | 2932.20.90 |
| 811 | Ropinirole | Các dạng | 2933.79.00 |
| 812 | Rosiglitazone | Các dạng | 2934.10.00 |
| 813 | Rosuvastatin | Các dạng | 2935.90.00 |
| 814 | Roxythromycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 815 | Rutin | Các dạng | 2938.10.00 |
| 816 | Saccharomyces | Men sống | 2102.10.00 |
| Men ỳ | 2102.20.90 |
| 817 | Salcatonin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 818 | Salicylic acid | Các dạng | 2918.21.00 |
| 819 | Salmeterol | Các dạng | 2922.50.90 |
| 820 | Saquinavir | Các dạng | 2933.49.90 |
| 821 | Sắt Fumarat | Các dạng | 2917.19.00 |
| 822 | Sắt Gluconate | Các dạng | 2918.16.00 |
| 823 | Sắt oxalat | Các dạng | 2917.11.00 |
| 824 | Sắt Sucrose | Các dạng | 3824.99.99 |
| 825 | Sắt sulfat khan | Các dạng | 2833.29.90 |
| 826 | Saxaligliptin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 827 | S-Carboxymethyl Cystein | Các dạng | 2930.90.90 |
| 828 | Scopolamine | Các dạng | 2939.79.00 |
| 829 | Selegiline | Các dạng | 2921.49.00 |
| 830 | Selen Sulfide | Các dạng | 2813.90.00 |
| 831 | Sennosides | Các dạng | 2838.90.00 |
| 832 | Sertraline | Các dạng | 2921.49.00 |
| 833 | Sevelamer | Các dạng | 3911.90.00 |
| 834 | Sibutramin | Các dạng | 2921.49.00 |
| 835 | Sildenafil | Các dạng | 2935.90.00 |
| 836 | Silymarin | Các dạng | 2932.99.90 |
| 837 | Simethicone | Dạng lỏng, dạng phân tán | 3910.00.20 |
| Dạng khác | 3910.00.90 |
| 838 | Simvastatin | Các dạng | 2932.20.90 |
| 839 | Sitagliptin phosphate | Các dạng | 2933.59.90 |
| 840 | Sodium polystyrene sulfonate | Nhựa trao đổi ion | 3914.00.00 |
| Không có đặc tính trao đổi ion | 3903.9 |
| 841 | Sofosbuvir | Các dạng | 2934.99.90 |
| 842 | Solifenacin | Các dạng | 2933.49.90 |
| 843 | Somatostatin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 844 | Somatropin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 845 | Sorbitol | Các dạng | 2905.44.00 |
| 846 | Sotalol | Các dạng | 2935.90.00 |
| 847 | Spectinomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 848 | Spironolactone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 849 | Spriamycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 850 | Stavudine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 851 | Streptokinase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 852 | Streptomycin | Các dạng | 2941.20.00 |
| 853 | Strychnin sulfat | Các dạng | 2939.79.00 |
| 854 | Succinimide | Các dạng | 2925.19.00 |
| 855 | Sucralfat | Các dạng | 2940.00.00 |
| 856 | Sulbutiamine | Các dạng | 2933.99.00 |
| 857 | Sulfaguanidin | Các dạng | 2935.90.00 |
| 858 | Sulfasalazin | Các dạng | 2935.90.00 |
| 859 | Sulfathiazol | Các dạng | 2935.90.00 |
| 860 | Sulfamethoxazol | Các dạng | 2935.90.00 |
| 861 | Sulpiride | Các dạng | 2935.90.00 |
| 862 | Sulphanilamide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 863 | Sultamicillin | Các dạng | 2941.10.90 |
| 864 | Sumatriptan | Các dạng | 2935.90.00 |
| 865 | Tadalafil | Các dạng | 2934.99.90 |
| 866 | Tamsulosin | Các dạng | 2935.90.00 |
| 867 | Tazarotene | Các dạng | 2934.99.90 |
| 868 | Tegaserod | Các dạng | 2933.99.90 |
| 869 | Telbivudine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 870 | Teldizolid | Các dạng | 2941.90.00 |
| 871 | Telithromycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 872 | Telmisartan | Các dạng | 2933.99.90 |
| 873 | Tenecteplase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 874 | Tenoforvir | Các dạng | 2933.59.90 |
| 875 | Tenofovir alafenamide | Các dạng | 2933.59.90 |
| 876 | Tenoxicam | Các dạng | 2934.99.90 |
| 877 | Teprenone | Các dạng | 2914.19.00 |
| 878 | Terazosin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 879 | Terbinafin | Các dạng | 2921.49.00 |
| 880 | Terbinafin hydroclorid | Các dạng | 2921.49.00 |
| 881 | Terpin hydrat | Các dạng | 2906.19.00 |
| 882 | Tetracyclin | Các dạng | 2941.30.00 |
| 883 | Tetrahydrozoline | Các dạng | 2933.29.00 |
| 884 | Tigecyclin 50mg | Các dạng | 2941.30.00 |
| 885 | Theophylline | Các dạng | 2939.59.00 |
| 886 | Thiamazole | Các dạng | 2933.29.00 |
| 887 | Thiamphenicol | Các dạng | 2941.40.00 |
| 888 | Thiocolchicoside | Các dạng | 2939.79.00 |
| 889 | Thioridazine | Các dạng | 2934.30.00 |
| 890 | Thymalfasin | Các dạng | 3002.13.00 |
| 891 | Thymol | Các dạng | 2907.19.00 |
| 892 | Thymomodulin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 893 | Thyroxine | Các dạng | 2937.90.90 |
| 894 | Tianeptine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 895 | Tibolone | Các dạng | 2937.29.00 |
| 896 | Ticlopidine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 897 | Timolol | Các dạng | 2934.99.90 |
| 898 | Tiotropi bromid | Các dạng | 2939.80.00 |
| 899 | Tiratricol | Các dạng | 2918.99.00 |
| 900 | Tiropramide | Các dạng | 2924.29.90 |
| 901 | Tixocortol | Các dạng | 2937.29.00 |
| 902 | Tizanidin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 903 | Tobramycin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 904 | Tocilizumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 905 | Tofisopam | Các dạng | 2923.99.90 |
| 906 | Tolazolinium | Các dạng | 2933.29.00 |
| 907 | Tolcapone | Các dạng | 2942.00.00 |
| 908 | Tolnaftate | Các dạng | 2930.90.90 |
| 909 | Tolperisone | Các dạng | 2933.39.90 |
| 910 | Topiramate | Các dạng | 2935.90.00 |
| 911 | Torsemide | Các dạng | 2935.90.00 |
| 912 | Trabecedin | Các dạng | 2934.99.90 |
| 913 | Trastuzumab | Các dạng | 3002.13.00 |
| 914 | Travoprost | Các dạng | 2918.99.00 |
| 915 | Trazodon | Các dạng | 2933.99.90 |
| 916 | Tretinoin | Các dạng | 2936.21.00 |
| 917 | Triamcinolone | Các dạng | 2937.22.00 |
| 918 | Tricalci Phosphate | Các dạng | 2835.26.00 |
| 919 | Triclosan | Các dạng | 2909.50.00 |
| 920 | Triflusal | Các dạng | 2917.39.90 |
| 921 | Trihexyphenidyl | Các dạng | 2933.39.90 |
| 922 | Trikali dicitrate Bismuth | Các dạng | 2918.15.90 |
| 923 | Trimebutine | Các dạng | 2922.19.90 |
| 924 | Trimeprazin | Các dạng | 2934.30.00 |
| 925 | Trimetazidine | Các dạng | 2933.59.90 |
| 926 | Trolamin | Các dạng | 2922.15.00 |
| 927 | Tromantadine | Các dạng | 2924.29.90 |
| 928 | Tulobuterol | Các dạng | 2922.19.90 |
| 929 | Tyrothricin | Các dạng | 2941.90.00 |
| 930 | Ubidecarennone | Các dạng | 2914.62.00 |
| 931 | Urazamide | Các dạng | 2933.29.00 |
| 932 | Urea | Các dạng | 3102.10.00 |
| 933 | Urofollitropin | Các dạng | 2937.19.00 |
| 934 | Urokinase | Các dạng | 3507.90.00 |
| 935 | Valerian (Cao chiết xuất từ rễ cây Valerian) | Các dạng | 1302.19.90 |
| 936 | Valproate Natri | Các dạng | 2915.90.90 |
| 937 | Valpromide | Các dạng | 2924.19.90 |
| 938 | Valsartan | Các dạng | 2933.99.90 |
| 939 | Vardenafil HCl | Các dạng | 2935.90.00 |
| 940 | Vaselin | Các dạng | 2712.10.00 |
| 941 | Venlafaxine | Các dạng | 2922.50.90 |
| 942 | Verapamil | Các dạng | 2926.90.00 |
| 943 | Verteporfin | Các dạng | 2933.99.90 |
| 944 | Vincamine | Các dạng | 2939.79.00 |
| 945 | Vinpocetine | Các dạng | 2939.79.00 |
| 946 | Vitamin A (Retinol) | Các dạng | 2936.21.00 |
| 947 | Vitamin B1 (Thiamin) | Các dạng | 2936.22.00 |
| 948 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | Các dạng | 2936.26.00 |
| 949 | Vitamin B2 (Riboflavin) | Các dạng | 2936.23.00 |
| 950 | Vitamin C (Ascorbic Acid) | Các dạng | 2936.27.00 |
| 951 | Vitamin D (Ergocalciferol/Tococalciferol) | Các dạng | 2936.24.00 |
| 952 | Vitamin E (tocoferol) | Các dạng | 2936.28.00 |
| 953 | Vitamin H (Biotine) | Các dạng | 2936.29.00 |
| 954 | Vitamin K | Các dạng | 2936.29.00 |
| 955 | Vitamin PP (Nicotinamid) | Các dạng | 2936.29.00 |
| 956 | Voriconazole | Các dạng | 2933.59.90 |
| 957 | Wafarin | Các dạng | 2932.99.00 |
| 958 | Xanh methylen | Các dạng | 3204.13.00 |
| 959 | Xylometazoline | Các dạng | 2933.29.00 |
| 960 | Yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) | Các dạng | 3002.13.00 |
| 961 | Yếu tố kích thích dòng bạch cầu hạt tái tổ hợp ở người (rHu G-CSF) | Các dạng | 3002.13.00 |
| 962 | Yếu tố tăng trưởng biểu bì người tái tổ hợp (RhEGF) | Các dạng | 2934.99.90 |
| 963 | Zafirlukast | Các dạng | 2935.90.00 |
| 964 | Zalcitabine | Các dạng | 2934.99.90 |
| 965 | Zopiclone | Các dạng | 2933.79.00 |
| 966 | Zofenopril | Các dạng | 2933.99.90 |
| 967 | Zuclopenthixol | Các dạng | 2934.99.90 |