Luật Dược 2016
Luật Dược 2016, còn hiệu lực.
DANH MỤC 2: DANH MỤC NGUYÊN LIỆU LÀM THUỐC XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU LÀ DƯỢC CHẤT GÂY NGHIỆN ĐÃ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH MÃ SỐ HÀNG HÓA
(Kèm theo Thông tư số: 09 /TT-BYT ngày 11 tháng 06 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Y tế)
STT | Mô tả hàng hóa | Mã số hàng hóa | |
Tên nguyên liệu | Dạng dùng | ||
1 | ACETYLDIHYDROCODEIN | Các dạng | 2939.11.90 |
2 | ALFENTANIL | Các dạng | 2933.33.00 |
3 | ALPHAPRODINE | Các dạng | 2933.39.90 |
4 | ANILERIDINE | Các dạng | 2933.33.00 |
5 | BEZITRAMIDE | Các dạng | 2933.33.00 |
6 | BUTORPHANOL | Các dạng | 2933.49.90 |
7 | CIRAMADOL | Các dạng | 2922.50.90 |
8 | COCAINE | Các dạng | 2939.72.00 |
9 | CODEINE | Các dạng | 2939.11.90 |
10 | DEXTROMORAMIDE | Các dạng | 2934.91.00 |
11 | DEZOCIN | Các dạng | 2922.29.00 |
12 | DIFENOXIN | Các dạng | 2933.33.00 |
13 | DIHYDROCODEIN | Các dạng | 2939.11.90 |
14 | DIPHENOXYLATE | Các dạng | 2933.33.00 |
15 | DIPIPANONE | Các dạng | 2933.33.00 |
16 | DROTEBANOL | Các dạng | 2933.49.90 |
17 | ETHYL MORPHIN | Các dạng | 2939.11.90 |
18 | FENTANYL | Các dạng | 2933.33.00 |
19 | HYDROMORPHONE | Các dạng | 2939.11.90 |
20 | KETOBEMIDON | Các dạng | 2933.33.00 |
21 | LEVOMETHADON | Các dạng | 2922.39.00 |
22 | LEVORPHANOL | Các dạng | 2933.41.00 |
23 | MEPTAZINOL | Các dạng | 2933.99.90 |
24 | METHADONE | Các dạng | 2922.31.00 |
25 | MORPHINE | Các dạng | 2939.11.90 |
26 | MYROPHINE | Các dạng | 2939.19.00 |
27 | NALBUPHIN | Các dạng | 2939.11.90 |
28 | NICOCODINE | Các dạng | 2939.19.00 |
29 | NICODICODINE | Các dạng | 2939.19.00 |
30 | NICOMORPHINE | Các dạng | 2939.11.90 |
31 | NORCODEINE | Các dạng | 2939.19.00 |
32 | OXYCODONE | Các dạng | 2939.11.90 |
33 | OXYMORPHONE | Các dạng | 2939.11.90 |
34 | PETHIDINE | Các dạng | 2933.33.00 |
35 | PHENAZOCINE | Các dạng | 2933.39.90 |
36 | PHOLCODIN | Các dạng | 2939.11.90 |
37 | PIRITRAMIDE | Các dạng | 2933.33.00 |
38 | PROPIRAM | Các dạng | 2933.33.00 |
39 | REMIFENTANIL | Các dạng | 2933.33.00 |
40 | SUFENTANIL | Các dạng | 2934.91.00 |
41 | THEBACON | Các dạng | 2939.11.90 |
42 | TONAZOCIN MESYLAT | Các dạng | 2933.99.90 |
43 | TRAMADOL | Các dạng | 2922.50.90 |
Đăng nhập để có thể bình luận