Luật Dược 2016
Luật Dược 2016, còn hiệu lực.
DANH MỤC 1 DANH MỤC THUỐC ĐỘC, NGUYÊN LIỆU ĐỘC LÀM THUỐC XUẤT KHẨU, NHẬP KHẨU ĐÃ ĐƯỢC XÁC ĐỊNH MÃ SỐ HÀNG HÓA
(Kèm theo Thông tư số: 09 /TT-BYT ngày 11 tháng 06 năm 2024 của Bộ trưởng Bộ Y tế)
STT | Mô tả hàng hóa | Mã số hàng hóa | |
Tên nguyên liệu | Dạng dùng | ||
1 | Abirateron | Các dạng | 2937.29.00 |
2 | Acid Valproic | Các dạng | 2915.90.90 |
3 | Anastrozole | Các dạng | 2933.99.90 |
4 | Arsenic Trioxide | Các dạng | 2811.29.90 |
5 | Atracurium Besylate | Các dạng | 2933.49.90 |
6 | Atropin sulfat | Các dạng | 2939.79.00 |
7 | Azacitidin | Các dạng | 2934.99.90 |
8 | Bicalutamide | Các dạng | 2930.90.90 |
9 | Bleomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
10 | Bortezomib | Các dạng | 2933.99.90 |
11 | Botulinum toxin | Các dạng | 3002.90.00 |
12 | Bupivacain | Các dạng | 2933.39.90 |
13 | Capecitabine | Các dạng | 2934.99.90 |
14 | Carbamazepine | Các dạng | 2933.99.90 |
15 | Carboplatin | Các dạng | 2843.90.00 |
16 | Carmustin | Các dạng | 2904.20.90 |
17 | Cetrorelix | Các dạng | 2924.29.90 |
18 | Chlorambucil | Các dạng | 2915.60.00 |
19 | Choriogonadotropine alfa | Các dạng | 2937.19.00 |
20 | Cisplatin | Các dạng | 2843.90.00 |
21 | Colistin | Các dạng | 2941.90.00 |
22 | Cyclophosphamide | Các dạng | 2934.99.90 |
23 | Cycloporine | Các dạng | 2941.90.00 |
24 | Cytarabine | Các dạng | 2934.99.90 |
25 | Dacarbazin | Các dạng | 2933.29.00 |
26 | Dactinomycin | Các dạng | 2941.90.00 |
27 | Daunorubicin | Các dạng | 2941.30.00 |
28 | Degarelix | Các dạng | 2937.19.00 |
29 | Desfluran | Các dạng | 2909.19.00 |
30 | Dexmedetomidine | Các dạng | 2933.29.00 |
31 | Docetaxel | Các dạng | 2932.99.00 |
32 | Doxorubicine | Các dạng | 2941.90.00 |
33 | Entecavir | Các dạng | 2933.59.90 |
34 | Epirubicin | Các dạng | 2941.90.00 |
35 | Erlotinib | Các dạng | 2933.59.90 |
36 | Estradiol | Các dạng | 2937.23.00 |
37 | Etoposide | Các dạng | 2938.90.00 |
38 | Everolimus | Các dạng | 2934.99.90 |
39 | Exemestan | Các dạng | 2937.29.00 |
40 | Fludarabin | Các dạng | 2933.99.90 |
41 | Fluorouracil (5-FU) | Các dạng | 2933.59.90 |
42 | Flutamide | Các dạng | 2924.19.90 |
43 | Fulvestrant | Các dạng | 2937.23.00 |
44 | Ganciclovir | Các dạng | 2933.59.90 |
45 | Ganirelix | Các dạng | 2932.99.00 |
46 | Gefitinib | Các dạng | 2934.99.90 |
47 | Gemcitabine | Các dạng | 2934.99.90 |
48 | Goserelin | Các dạng | 2937.19.00 |
49 | Halothane | Các dạng | 2903.79.00 |
50 | Hydroxyurea | Các dạng | 2928.00.90 |
51 | Ifosfamide | Các dạng | 2934.99.90 |
52 | Imatinib | Các dạng | 2933.59.90 |
53 | Irinotecan | Các dạng | 2939.79.00 |
54 | Isoflurane | Các dạng | 2909.19.00 |
55 | Lenalidomid | Các dạng | 2934.91.00 |
56 | Letrozole | Các dạng | 2933.99.90 |
57 | Leuprorelin (Leuprolid) | Các dạng | 2937.19.00 |
58 | Levobupivacain | Các dạng | 2933.39.90 |
59 | Medroxy progesteron acetat | Các dạng | 2937.23.00 |
60 | Menotropin | Các dạng | 2937.19.00 |
61 | Mepivacaine | Các dạng | 2933.39.90 |
62 | Mercaptopurin | Các dạng | 2933.59.90 |
63 | Methotrexate | Các dạng | 2933.59.90 |
64 | Methyltestosterone | Các dạng | 2937.29.00 |
65 | Mitomycin C | Các dạng | 2941.90.00 |
66 | Mitoxantrone | Các dạng | 2922.50.90 |
67 | Mycophenolate | Các dạng | 2941.90.00 |
68 | Neostigmin metylsulfat | Các dạng | 2924.29.90 |
69 | Nilotinib | Các dạng | 2933.59.90 |
70 | Octreotide | Các dạng | 2934.99.90 |
71 | Oestrogens | Các dạng | 2937.29.00 |
72 | Oxaliplatin | Các dạng | 2843.90.00 |
73 | Oxcarbazepin | Các dạng | 2933.99.90 |
74 | Oxytocin | Các dạng | 2937.19.00 |
75 | Paclitaxel | Các dạng | 2932.99.00 |
76 | Pamidronate sodium | Các dạng | 2931.90.90 |
77 | Pancuronium bromid | Các dạng | 2933.39.90 |
78 | Pazopanib | Các dạng | 2935.90.00 |
79 | Pemetrexed | Các dạng | 2933.59.90 |
80 | Pipercuronium | Các dạng | 2934.99.90 |
81 | Procain hydroclorid | Các dạng | 2922.49.00 |
82 | Progesterone | Các dạng | 2937.23.00 |
83 | Propofol | Các dạng | 2907.19.00 |
84 | Pyridostigmine bromid | Các dạng | 2933.39.90 |
85 | Ribavirin | Các dạng | 2934.99.90 |
86 | Rocuronium bromid | Các dạng | 2934.99.90 |
87 | Ropivacaine | Các dạng | 2933.39.90 |
88 | Sevoflurane | Các dạng | 2909.19.00 |
89 | Sirolimus | Các dạng | 2941.90.00 |
90 | Sorafenib | Các dạng | 2933.39.90 |
91 | Sunitinib | Các dạng | 2933.79.00 |
92 | Suxamethonium clorid | Các dạng | 2923.90.00 |
93 | Tacrolimus | Các dạng | 2934.99.90 |
94 | Talniflumate | Các dạng | 2934.99.90 |
95 | Tamoxifen | Các dạng | 2937.23.00 |
96 | Temozolomid | Các dạng | 2933.99.90 |
97 | Testosterone | Các dạng | 2937.29.00 |
98 | Thalidomid | Các dạng | 2935.90.00 |
99 | Thiopental | Các dạng | 2933.59.90 |
100 | Thiotepa | Các dạng | 2933.99.90 |
101 | Thymosin Alpha 1 | Các dạng | 2921.45.00 |
102 | Topotecan | Các dạng | 2942.00.00 |
103 | Triptorelin | Các dạng | 2937.19.00 |
104 | Tritenoin (All-Trans Retinoic Acid) | Các dạng | 2936.21.00 |
105 | Valganciclovir | Các dạng | 2933.59.90 |
106 | Vecuronium bromide | Các dạng | 2933.39.90 |
107 | Vinblastine | Các dạng | 2939.79.00 |
108 | Vincristine | Các dạng | 2939.79.00 |
109 | Vinorelbine | Các dạng | 2939.79.00 |
110 | Zidovudine | Các dạng | 2934.99.90 |
111 | Ziprasidon | Các dạng | 2933.99.90 |
STT | Mô tả hàng hóa | Mã số hàng hóa | |
Tên thuốc | Dạng dùng | ||
1 | Abirateron | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
2 | Arsenic Trioxide | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
3 | Dactinomycin | Tiêm: các dạng | 3004.20.99 |
4 | Daunorubicin | Tiêm: các dạng | 3004.20.99 |
5 | Bleomycin | Tiêm: các dạng | 3004.20.99 |
6 | Choriogonadotropine alfa | Tiêm: các dạng | 3004.32.90 |
7 | Estradiol | Tiêm: các dạng | 3004.39.00 |
8 | Dexmedetomidine | Tiêm: các dạng | 3004.50.99 |
9 | Capecitabine | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
10 | Fluorouracil (5-FU) | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
11 | Flutamide | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
12 | Gemcitabine | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
13 | Goserelin | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
14 | Carmustin | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
15 | Chlorambucil | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
16 | Colistin | Tiêm: các dạng | 3004.20.99 |
17 | Conjugated Oestrogens | Uống: các dạng | 3004.39.00 |
18 | Cisplatin | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
19 | Cyclophosphamide | Uống: các dạng Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
20 | Docetaxel | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
21 | Desfluran | Khí hóa lỏng | 3004.90.99 |
22 | Dacarbazin | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
23 | Doxorubicine | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
24 | Epirubicin | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
25 | Etoposide | Uống: các dạng Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
26 | Exemestan | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
27 | Acid Valproic | Uống: các dạng Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
28 | Anastrozole | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
29 | Atracurium Besylate | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
30 | Atropin sulfat | Tiêm: các dạng | 3004.49.70 |
31 | Bicalutamide | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
32 | Bupivacain | Tiêm: các dạng | 3004.90.49 |
33 | Carboplatin | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
34 | Cetrorelix | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
35 | Cyclosporine | Uống: các dạng | 3004.90.99 |
36 | Cytarabine | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
37 | Everolimus | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
38 | Entecavir | Uống: các dạng | 3004.90.99 |
39 | Ganciclovir | Tiêm: các dạng | 3004.20.99 |
40 | Gefinitib | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
41 | Ganirelix | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
42 | Lenalidomid | Uống: các dạng | 3004.90.99 |
43 | Hydroxyurea | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
44 | Halothane | Khí hoá lỏng | 3004.90.49 |
45 | Bortezomib | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
46 | Botulinum Toxin Type A for Therapy | Tiêm: các dạng | 3004.90.49 |
47 | Erlotinib | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
48 | Fulvestrant | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
49 | Fludarabin | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
50 | degarelix | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
51 | Testosterone | Uống: các dạng Tiêm: các dạng | 3004.39.00 |
52 | Triptorelin | Tiêm: các dạng | 3004.39.00 |
53 | Temozolomid | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
54 | Sevofluran | Khí hoá lỏng | 3004.90.49 |
55 | Talniflumate | Uống: các dạng | 3004.90.59 |
56 | Pazopanib | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
57 | Sunitinib | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
58 | Thymosin Alpha 1 | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
59 | Ribavirin | Uống: các dạng Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
60 | Rocuronium bromid | Tiêm: các dạng | 3004.90.49 |
61 | Sirolimus | Uống: các dạng | 3004.90.99 |
62 | Suxamethonium clorid | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
63 | Thalidomid | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
64 | Tacrolimus | Uống: các dạng Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
65 | Tritenoin (All-Trans Retinoic acid) | Uống: các dạng | 3004.90.99 |
66 | Tamoxifen | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
67 | Thiopental | Tiêm: các dạng | 3004.90.49 |
68 | Sorafenib | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
69 | Thiotepa | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
70 | Ropivacaine | Tiêm: các dạng | 3004.90.49 |
71 | Valganciclovir | Uống: các dạng | 3004.90.99 |
72 | Vecuronium bromid | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
73 | Vinblastine | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
74 | Vincristine | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
75 | Vinorelbine | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
76 | Zidovudine | Uống: các dạng | 3004.90.82 |
77 | Ziprasidon | Uống: các dạng | 3004.90.99 |
78 | Topotecan | Uống: các dạng Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
79 | Ifosfamide | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
80 | Imatinib | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
81 | Irinotecan | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
82 | Isoflurane | Khí hoá lỏng | 3004.90.99 |
83 | Letrozole | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
84 | Leuprorelin (Leuprolide) | Tiêm: các dạng | 3004.32.90 |
85 | Levobupivacain | Tiêm: các dạng | 3004.90.49 |
86 | Medroxyprogesterone acetate | Tiêm: các dạng | 3004.39.00 |
87 | Menotropin | Tiêm: Các dạng | 3004.90.99 |
88 | Mepivacaine | Tiêm: các dạng | 3004.90.49 |
89 | Mercaptopurin | Uống: các dạng | 3004.90.89 |
90 | Methotrexate | Uống: các dạng Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
91 | Methyltestosterone | Uống: các dạng | 3004.32.90 |
92 | Mitomycin C | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
93 | Mitoxantrone | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
94 | Neostigmin metylsulfat | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
95 | Nilotinib | Uống: các dạng | 3004.90.99 |
96 | Octreotide | Tiêm: Các dạng | 3004.90.99 |
97 | Oxaliplatin | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
98 | Oxcarbazepine | Uống: các dạng | 3004.90.99 |
99 | Oxytocin | Tiêm: các dạng | 3004.39.00 |
100 | Paclitaxel | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
101 | Pamidronate disodium | Uống: các dạng Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
102 | Pancuronium bromid | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
103 | Pemetrexed | Tiêm: các dạng | 3004.90.89 |
104 | Pipecuronium bromid | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
105 | Procain hydroclorid | Tiêm: các dạng | 3004.90.49 |
106 | Progesterone | Tiêm: các dạng | 3004.32.90 |
107 | Propofol | Tiêm: Các dạng | 3004.90.49 |
108 | Pyridostigmine bromid | Tiêm: các dạng | 3004.90.99 |
Đăng nhập để có thể bình luận